dao mỗ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ y tế: "dao mổ" một loại dao nhỏ, sắc, dùng trong phẫu thuật để rạch da các trong cơ thể.
    • Công cụ chuyên dụng: "dao mổ" cũng chỉ loại dao được thiết kế đặc biệt cho các thủ thuật y khoa, thường lưỡi dao có thể thay thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ dùng dao mổ để thực hiện ca phẫu thuật. (Bác sĩ sử dụng dụng cụ sắc bén này để mổ cho bệnh nhân.)
    • Dao mổ phải đượctrùng trước khi sử dụng. (Lưỡi dao y tế này cần được khử trùng để tránh nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dao mổ điện": dao mổ sử dụng dòng điện cao tần để cắt đốt .

    • Dao mổ điện giúp giảm chảy máu trong phẫu thuật. (Công cụ này dùng nhiệt để cắt, hạn chế mất máu.)
  • "dao mổ laser": dao mổ dùng tia laser để cắt với độ chính xác cao.

    • Dao mổ laser thường dùng trong phẫu thuật mắt. (Tia laser thay thế lưỡi dao truyền thống trong các ca mổ tinh vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dao (danh từ): dụng cụ cắt, thường lưỡi sắc.

    • Con dao này rất bén. (Dụng cụ cắt này lưỡi sắc.)
  • Mổ (động từ): hành động rạch hoặc cắt vào cơ thể để chữa bệnh.

    • Bệnh nhân cần được mổ khẩn cấp. (Người bệnh phải trải qua phẫu thuật ngay.)
Từ đồng nghĩa
  • Dao phẫu thuật: dụng cụ dùng trong phẫu thuật, tương đương với "dao mổ".

    • Bác sĩ cầm dao phẫu thuật để bắt đầu ca mổ. (Dụng cụ y tế này được dùng để rạch da.)
  • Bistoury (từ mượn tiếng Pháp): dao mổ nhỏ, sắc, dùng trong y học.

    • Bistoury một loại dao mổ cổ điển. (Dụng cụ này lưỡi mỏng, thường dùng trong phẫu thuật thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
  • Dao mổ kéo cắt: chỉ các dụng cụ phẫu thuật thiết yếu, thường dùng để nói về sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong y khoa.

    • Phòng mổ luôn sẵn sàng dao mổ kéo cắt. (Mọi dụng cụ cần thiết đều được chuẩn bị đầy đủ.)
  • Cầm dao mổ: đảm nhận vai trò bác sĩ phẫu thuật, thường mang nghĩa ẩn dụ về trách nhiệm lớn.

    • Anh ấy người cầm dao mổ chính trong ca mổ tim. (Bác sĩ này chịu trách nhiệm thực hiện ca phẫu thuật quan trọng.)

Từ chứa "dao mỗ"